TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối mặt với tiếng Pháp là gì?

"đối mặt với" trong tiếng Pháp là face à (giới từ).

face à Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối diện, đối mặt với.

  • Nous faisons face à une crise budgétaire. Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.
  • Nous faisons face à une crise violente. Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "face à": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đối mặt với tiếng Pháp là gì?

"đối mặt với" trong tiếng Pháp là face à (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).