TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối mặt tiếng Pháp là gì?

"đối mặt" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ).

affronter Ngoại động từ

/a.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt chầu nhau; đặt đối nhau.

  • Affronte la vie avec le sourire ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!
  • Affronte la vie en souriant ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!

Xem đầy đủ từ "affronter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đối mặt tiếng Pháp là gì?

"đối mặt" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.