TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Định vị tiếng Pháp là gì?

"định vị" trong tiếng Pháp là localisation (danh từ), localiser (ngoại động từ).

localisation Danh từ · giống cái

/lɔ.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự định chỗ, sự định vị, định vị.

  • Théorie des localisations cérébrales thuyết định vị não

Xem đầy đủ từ "localisation": giống, cách chia, thành ngữ →

localiser Ngoại động từ

/lɔ.ka.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định chỗ, định vị.

  • Localiser une sensation định chỗ một cảm giác

Xem đầy đủ từ "localiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Định vị tiếng Pháp là gì?

"định vị" trong tiếng Pháp là localisation (danh từ), localiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.