TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Định nghĩa tiếng Pháp là gì?

"định nghĩa" trong tiếng Pháp là définition (danh từ), définir (ngoại động từ).

définition Danh từ · giống cái

/de.fi.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định nghĩa.

Xem đầy đủ từ "définition": giống, cách chia, thành ngữ →

définir Ngoại động từ

/de.fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định nghĩa.

Xem đầy đủ từ "définir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Định nghĩa tiếng Pháp là gì?

"định nghĩa" trong tiếng Pháp là définition (danh từ), définir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.