Địa trung hải tiếng Pháp là gì?
"địa trung hải" trong tiếng Pháp là méditerranéen (tính từ).
méditerranéen Tính từ
/me.di.tɛ.ʁa.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Địa Trung Hải.
- Climat méditerranéen khí hậu Địa Trung Hải
Xem đầy đủ từ "méditerranéen": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa trung hải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa trung hải tiếng Pháp là gì?
"địa trung hải" trong tiếng Pháp là méditerranéen (tính từ).