TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Địa đạo tiếng Pháp là gì?

"địa đạo" trong tiếng Pháp là souterrain (danh từ).

souterrain Danh từ

/su.tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường hầm, địa đạo.

  • Creuser un souterrain đào một đường hầm

Xem đầy đủ từ "souterrain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Địa đạo tiếng Pháp là gì?

"địa đạo" trong tiếng Pháp là souterrain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.