TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đệ trạch tiếng Pháp là gì?

"đệ trạch" trong tiếng Pháp là manoir (danh từ).

manoir Danh từ · giống đực

/ma.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đệ trạch, tức biệt phủ sang trọng

Xem đầy đủ từ "manoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đệ trạch tiếng Pháp là gì?

"đệ trạch" trong tiếng Pháp là manoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.