TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đệ trình tiếng Pháp là gì?

"đệ trình" trong tiếng Pháp là soumettre (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).

soumettre Ngoại động từ

/su.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình, đệ trình.

  • Soumettre un projet au ministre đệ trình ông bộ trưởng một dự án

Xem đầy đủ từ "soumettre": giống, cách chia, thành ngữ →

présenter Ngoại động từ

/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa, dâng, trình.

  • Présenter un bouquet dâng một bó hoa
  • Présenter les lettres de créance trình thư ủy nhiệm

Xem đầy đủ từ "présenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đệ trình tiếng Pháp là gì?

"đệ trình" trong tiếng Pháp là soumettre (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.