Đệ trình tiếng Pháp là gì?
"đệ trình" trong tiếng Pháp là soumettre (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).
soumettre Ngoại động từ
/su.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình, đệ trình.
- Soumettre un projet au ministre đệ trình ông bộ trưởng một dự án
présenter Ngoại động từ
/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, dâng, trình.
- Présenter un bouquet dâng một bó hoa
- Présenter les lettres de créance trình thư ủy nhiệm
Câu hỏi thường gặp
Đệ trình tiếng Pháp là gì?
"đệ trình" trong tiếng Pháp là soumettre (ngoại động từ), présenter (ngoại động từ).