TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đệ tử tiếng Pháp là gì?

"đệ tử" trong tiếng Pháp là disciple (danh từ).

disciple Danh từ · cả hai giống

/di.sipl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học trò, đồ đệ, đệ tử, môn đồ.

  • Les disciples de Socrate đồ đệ của Xô-crát

Xem đầy đủ từ "disciple": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đệ tử tiếng Pháp là gì?

"đệ tử" trong tiếng Pháp là disciple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.