TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đến sớm tiếng Pháp là gì?

"đến sớm" trong tiếng Pháp là précoce (tính từ).

précoce Tính từ

/pʁe.kɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm.

  • Fruit précoce quả chín sớm
  • Hiver précoce mùa đông đến sớm

Xem đầy đủ từ "précoce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đến sớm tiếng Pháp là gì?

"đến sớm" trong tiếng Pháp là précoce (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.