TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đẽo thành hình tiếng Pháp là gì?

"đẽo thành hình" trong tiếng Pháp là façonner (ngoại động từ).

façonner Ngoại động từ

/fa.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẽo thành hình, tạc thành hình.

  • Façonner un bloc de marbre đẽo một khối đá hoa thành hình

Xem đầy đủ từ "façonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đẽo thành hình tiếng Pháp là gì?

"đẽo thành hình" trong tiếng Pháp là façonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.