Đặt xung quanh tiếng Pháp là gì?
"đặt xung quanh" trong tiếng Pháp là entourer (ngoại động từ).
entourer Ngoại động từ
/ɑ̃.tu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xung quanh, bao quanh, vây quanh.
- Entourer une statue de fleurs đặt hoa xung quanh một pho tượng
- Des haies vives entourent nos villages những lũy xanh bao quanh làng chúng ta
Câu hỏi thường gặp
Đặt xung quanh tiếng Pháp là gì?
"đặt xung quanh" trong tiếng Pháp là entourer (ngoại động từ).