TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt vòng lên đầu tiếng Pháp là gì?

"đặt vòng lên đầu" trong tiếng Pháp là couronner (ngoại động từ).

couronner Ngoại động từ

/ku.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt vòng lên đầu.

  • Couronner une jeune fille de fleurs đặt vòng hoa lên đầu cô gái

Xem đầy đủ từ "couronner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt vòng lên đầu tiếng Pháp là gì?

"đặt vòng lên đầu" trong tiếng Pháp là couronner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.