TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt ngồi tiếng Pháp là gì?

"đặt ngồi" trong tiếng Pháp là asseoir (ngoại động từ).

asseoir Ngoại động từ

/a.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt ngồi.

  • Asseoir un enfant sur une chaise đặt đứa trẻ ngồi vào ghế
  • Asseoir qqn sur le trône đưa ai lên làm vua

Xem đầy đủ từ "asseoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt ngồi tiếng Pháp là gì?

"đặt ngồi" trong tiếng Pháp là asseoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.