TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt cuộc tiếng Pháp là gì?

"đặt cuộc" trong tiếng Pháp là miser (nội động từ).

miser Nội động từ

/mi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt cuộc.

  • Miser aux courses đặt cuộc cá ngựa

Xem đầy đủ từ "miser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt cuộc tiếng Pháp là gì?

"đặt cuộc" trong tiếng Pháp là miser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.