TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt bạc tiếng Pháp là gì?

"đặt bạc" trong tiếng Pháp là miser (ngoại động từ).

miser Ngoại động từ

/mi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt bạc, đặt cuộc.

  • Miser cent francs đặt bạc một trăm frăng

Xem đầy đủ từ "miser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt bạc tiếng Pháp là gì?

"đặt bạc" trong tiếng Pháp là miser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.