TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt ống nghe xuống tiếng Pháp là gì?

"đặt ống nghe xuống" trong tiếng Pháp là raccrocher (nội động từ).

raccrocher Nội động từ

/ʁa.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt ống nghe xuống (không nghe dây nói nữa).

Xem đầy đủ từ "raccrocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt ống nghe xuống tiếng Pháp là gì?

"đặt ống nghe xuống" trong tiếng Pháp là raccrocher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.