TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặt đối diện tiếng Pháp là gì?

"đặt đối diện" trong tiếng Pháp là opposer (ngoại động từ).

opposer Ngoại động từ

/ɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt đối diện.

  • Opposer le pouce aux autres doigts đặt ngón tay cái đối diện với các ngón khác

Xem đầy đủ từ "opposer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt đối diện tiếng Pháp là gì?

"đặt đối diện" trong tiếng Pháp là opposer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.