TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc sản tiếng Pháp là gì?

"đặc sản" trong tiếng Pháp là spécialité (danh từ).

spécialité Danh từ · giống cái

/spe.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc sản; món (ăn) đặc sản.

  • Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?

Xem đầy đủ từ "spécialité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đặc sản tiếng Pháp là gì?

"đặc sản" trong tiếng Pháp là spécialité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.