Đằng sau tiếng Pháp là gì?
"đằng sau" trong tiếng Pháp là derrière (giới từ).
derrière Giới từ
/dɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau.
- Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá.
- Derrière un mur sau một bức tường
Câu hỏi thường gặp
Đằng sau tiếng Pháp là gì?
"đằng sau" trong tiếng Pháp là derrière (giới từ).