TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đằng sau tiếng Pháp là gì?

"đằng sau" trong tiếng Pháp là derrière (giới từ).

derrière Giới từ

/dɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau.

  • Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá.
  • Derrière un mur sau một bức tường

Xem đầy đủ từ "derrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đằng sau tiếng Pháp là gì?

"đằng sau" trong tiếng Pháp là derrière (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.