TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đắng tiếng Pháp là gì?

"đắng" trong tiếng Pháp là amer (tính từ).

amer Tính từ

/a.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắng.

  • Avoir la bouche amère Đắng mồm
  • Confiture d'oranges amères Mứt cam đắng

Xem đầy đủ từ "amer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đắng tiếng Pháp là gì?

"đắng" trong tiếng Pháp là amer (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.