Đậy tiếng Pháp là gì?
"đậy" trong tiếng Pháp là couvrir (ngoại động từ).
couvrir Ngoại động từ
/ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ lên, trùm lên, đậy, che.
- Couvrir un lit phủ giường
- Couvrir la marmite đậy nồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đậy tiếng Pháp là gì?
"đậy" trong tiếng Pháp là couvrir (ngoại động từ).