TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầy máu tiếng Pháp là gì?

"đầy máu" trong tiếng Pháp là sanglant (tính từ).

sanglant Tính từ

/sɑ̃.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy máu; đầy máu.

  • Plaie sanglante vết thương chảy máu

Xem đầy đủ từ "sanglant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đầy máu tiếng Pháp là gì?

"đầy máu" trong tiếng Pháp là sanglant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.