TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu giường tiếng Pháp là gì?

"đầu giường" trong tiếng Pháp là chevet (danh từ).

chevet Danh từ · giống đực

/ʃə.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu giường.

Xem đầy đủ từ "chevet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu giường tiếng Pháp là gì?

"đầu giường" trong tiếng Pháp là chevet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.