TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu gối tiếng Pháp là gì?

"đầu gối" trong tiếng Pháp là genou (danh từ).

genou Danh từ · giống đực

/ʒə.nu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối.

  • Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.

Xem đầy đủ từ "genou": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu gối tiếng Pháp là gì?

"đầu gối" trong tiếng Pháp là genou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.