TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu đạn tiếng Pháp là gì?

"đầu đạn" trong tiếng Pháp là ogive (danh từ).

ogive Danh từ · giống cái

/ɔ.ʒiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...).

Xem đầy đủ từ "ogive": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đầu đạn tiếng Pháp là gì?

"đầu đạn" trong tiếng Pháp là ogive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.