Đất sét tiếng Pháp là gì?
"đất sét" trong tiếng Pháp là argile (danh từ), glaise (danh từ).
argile Danh từ · giống cái
/aʁ.ʒil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét.
- Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
- Argile réfractaire đất sét chịu nóng
glaise Danh từ · giống cái
/ɡlɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét (dùng làm gạch ngói và đồ gốm).
Câu hỏi thường gặp
Đất sét tiếng Pháp là gì?
"đất sét" trong tiếng Pháp là argile (danh từ), glaise (danh từ).