TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đất sét tiếng Pháp là gì?

"đất sét" trong tiếng Pháp là argile (danh từ), glaise (danh từ).

argile Danh từ · giống cái

/aʁ.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét.

  • Il façonna la statue à partir d'argile. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
  • Argile réfractaire đất sét chịu nóng

Xem đầy đủ từ "argile": giống, cách chia, thành ngữ →

glaise Danh từ · giống cái

/ɡlɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét (dùng làm gạch ngói và đồ gốm).

Xem đầy đủ từ "glaise": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đất sét tiếng Pháp là gì?

"đất sét" trong tiếng Pháp là argile (danh từ), glaise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.