TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đất nhượng tiếng Pháp là gì?

"đất nhượng" trong tiếng Pháp là concession (danh từ).

concession Danh từ · giống cái

/kɔ̃.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhượng (đất đai...), sự nhượng quyền; đất nhượng.

  • Concession à perpétuité đất nhượng vĩnh viễn

Xem đầy đủ từ "concession": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đất nhượng tiếng Pháp là gì?

"đất nhượng" trong tiếng Pháp là concession (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.