TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đất liền tiếng Pháp là gì?

"đất liền" trong tiếng Pháp là terre (danh từ).

terre Danh từ · giống cái

/tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất liền.

Xem đầy đủ từ "terre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất liền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đất liền tiếng Pháp là gì?

"đất liền" trong tiếng Pháp là terre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.