TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đảng đối lập tiếng Pháp là gì?

"đảng đối lập" trong tiếng Pháp là opposition (danh từ).

opposition Danh từ · giống cái

/ɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập.

  • La politique gouvernementale a été critiquée par le parti d'opposition. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
  • Opposition de couleurs sự đối lập màu sắc

Xem đầy đủ từ "opposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đảng đối lập tiếng Pháp là gì?

"đảng đối lập" trong tiếng Pháp là opposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.