TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạo hàm tiếng Pháp là gì?

"đạo hàm" trong tiếng Pháp là dérivée (danh từ).

dérivée Danh từ

/de.ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo hàm.

  • Dérivée d'une fonction đạo hàm của hàm số
  • Dérivée mixte đạo hàm hỗn hợp

Xem đầy đủ từ "dérivée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạo hàm tiếng Pháp là gì?

"đạo hàm" trong tiếng Pháp là dérivée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.