TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạo do thái tiếng Pháp là gì?

"đạo do thái" trong tiếng Pháp là judaïsme (danh từ).

judaïsme Danh từ · giống đực

/ʒy.da.ism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo Do thái.

Xem đầy đủ từ "judaïsme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo do thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo do thái tiếng Pháp là gì?

"đạo do thái" trong tiếng Pháp là judaïsme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.