TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạn trái phá tiếng Pháp là gì?

"đạn trái phá" trong tiếng Pháp là shrapnel (danh từ).

shrapnel Danh từ · giống đực

/ʃʁap.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái phá.

Xem đầy đủ từ "shrapnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đạn trái phá tiếng Pháp là gì?

"đạn trái phá" trong tiếng Pháp là shrapnel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.