TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đại trung sinh tiếng Pháp là gì?

"đại trung sinh" trong tiếng Pháp là mésozoïque (danh từ).

mésozoïque Danh từ · giống đực

/me.zɔ.zɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa trung sinh, mezozoi.

Xem đầy đủ từ "mésozoïque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại trung sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại trung sinh tiếng Pháp là gì?

"đại trung sinh" trong tiếng Pháp là mésozoïque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.