Đại trung sinh tiếng Pháp là gì?
"đại trung sinh" trong tiếng Pháp là mésozoïque (danh từ).
mésozoïque Danh từ · giống đực
/me.zɔ.zɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa trung sinh, mezozoi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại trung sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại trung sinh tiếng Pháp là gì?
"đại trung sinh" trong tiếng Pháp là mésozoïque (danh từ).