TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đại hoàng tiếng Pháp là gì?

"đại hoàng" trong tiếng Pháp là rhubarbe (danh từ).

rhubarbe Danh từ · giống cái

/ʁy.baʁb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây đại hoàng.

Xem đầy đủ từ "rhubarbe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại hoàng tiếng Pháp là gì?

"đại hoàng" trong tiếng Pháp là rhubarbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.