TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đại dương tiếng Pháp là gì?

"đại dương" trong tiếng Pháp là océan (danh từ).

océan Danh từ · giống đực

/ɔ.se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại dương.

  • Je nage dans l'océan. Tôi đang bơi trong đại dương.
  • J'aimerais aussi voir l'océan. Tôi cũng muốn nhìn thấy đại dương.

Xem đầy đủ từ "océan": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại dương tiếng Pháp là gì?

"đại dương" trong tiếng Pháp là océan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.