TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đưa trở lại tiếng Pháp là gì?

"đưa trở lại" trong tiếng Pháp là ramener (ngoại động từ).

ramener Ngoại động từ

/ʁa.m(ə).ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa trở lại.

  • Ramenez le malade, je veux l'examiner une seconde fois đưa người bệnh trở lại, tôi muốn khám cho ông ta một lần nữa

Xem đầy đủ từ "ramener": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đưa trở lại tiếng Pháp là gì?

"đưa trở lại" trong tiếng Pháp là ramener (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.