TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đưa ra tranh cãi tiếng Pháp là gì?

"đưa ra tranh cãi" trong tiếng Pháp là contester (ngoại động từ).

contester Ngoại động từ

/kɔ̃.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra tranh cãi, đặt vấn đề nghi ngờ.

  • Contester un fait đặt vấn đề nghi ngờ một sự kiện
  • Théorie très contestée lý thuyết còn tranh cãi nhiều, lý thuyết còn nhiều người ngờ

Xem đầy đủ từ "contester": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đưa ra tranh cãi tiếng Pháp là gì?

"đưa ra tranh cãi" trong tiếng Pháp là contester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.