TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Được trang bị tiếng Pháp là gì?

"được trang bị" trong tiếng Pháp là monté (tính từ).

monté Tính từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được trang bị.

  • Être bien monté en vêtements được trang bị đầy đủ áo quần

Xem đầy đủ từ "monté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được trang bị tiếng Pháp là gì?

"được trang bị" trong tiếng Pháp là monté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.