TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Được luyện quen tiếng Pháp là gì?

"được luyện quen" trong tiếng Pháp là confirmé (tính từ).

confirmé Tính từ

/kɔ̃.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được luyện quen.

  • Cheval confirmé sur les obstacles ngựa được luyện quen vật chướng ngại
  • Chien confirmé chó được luyện quen săn đuổi

Xem đầy đủ từ "confirmé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Được luyện quen tiếng Pháp là gì?

"được luyện quen" trong tiếng Pháp là confirmé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.