TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đường kính tiếng Pháp là gì?

"đường kính" trong tiếng Pháp là diamètre (danh từ).

diamètre Danh từ · giống đực

/dja.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường kính.

  • diamètre apparent giác kính

Xem đầy đủ từ "diamètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường kính tiếng Pháp là gì?

"đường kính" trong tiếng Pháp là diamètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.