TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đường bộ tiếng Pháp là gì?

"đường bộ" trong tiếng Pháp là route (danh từ).

route Danh từ · giống cái

/ʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường sá.

  • Route empierrée đường rải đá
  • Route pavée đường lát (đá, gạch, gỗ)

Xem đầy đủ từ "route": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường bộ tiếng Pháp là gì?

"đường bộ" trong tiếng Pháp là route (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.