TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đường đạn tiếng Pháp là gì?

"đường đạn" trong tiếng Pháp là trajectoire (danh từ).

trajectoire Danh từ · giống cái

/tʁa.ʒɛk.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đạn.

  • Trajectoire rasante đường đạn bay là, đường đạn bắn ngang
  • Trajectoire tendue đường đạn thoải

Xem đầy đủ từ "trajectoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đường đạn tiếng Pháp là gì?

"đường đạn" trong tiếng Pháp là trajectoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.