TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đương đầu tiếng Pháp là gì?

"đương đầu" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ).

affronter Ngoại động từ

/a.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương đầu.

  • Affronter un adversaire puissant đương đầu với một đối thủ mạnh
  • Affronter les intempéries đương đầu với bão táp phong ba

Xem đầy đủ từ "affronter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đương đầu tiếng Pháp là gì?

"đương đầu" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.