TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đương tiếng Pháp là gì?

"đương" trong tiếng Pháp là durant (giới từ).

durant Giới từ

/dy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong (suốt), đương.

  • Durant la nuit đương đêm

Xem đầy đủ từ "durant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đương tiếng Pháp là gì?

"đương" trong tiếng Pháp là durant (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.