TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đơn thức tiếng Pháp là gì?

"đơn thức" trong tiếng Pháp là monôme (danh từ).

monôme Danh từ · giống đực

/mɔ.nom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn thức.

Xem đầy đủ từ "monôme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đơn thức tiếng Pháp là gì?

"đơn thức" trong tiếng Pháp là monôme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.