monôme
danh từ giống đực (m)
/mɔ.nom/ giọng máy của trình duyệt
monôme nghĩa là đơn thức.
Nghĩa của monôme
Danh từ · giống đực
- Toán học Đơn thức.
- Đoàn sinh viên dạo chơi (thường là sau khi thi xong).
Dạng từ của monôme
Đi với mạo từ: un monôme · le monôme
| Số nhiều | monômes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monome, monomial; rag day procession
Câu hỏi thường gặp
monôme nghĩa là gì?
monôme (danh từ) nghĩa là đơn thức.
monôme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monôme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nom/.
monôme là giống đực hay giống cái?
monôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).