TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monôme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.nom/ giọng máy của trình duyệt

monôme nghĩa là đơn thức.

Nghĩa của monôme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Đơn thức.
  2. Đoàn sinh viên dạo chơi (thường là sau khi thi xong).

Dạng từ của monôme

Đi với mạo từ: un monôme · le monôme

Số nhiềumonômes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monome, monomial; rag day procession

Câu hỏi thường gặp

monôme nghĩa là gì?

monôme (danh từ) nghĩa là đơn thức.

monôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monôme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nom/.

monôme là giống đực hay giống cái?

monôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.