TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đũa tiếng Pháp là gì?

"đũa" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ).

baguette Danh từ · giống cái

/ba.ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, đũa.

  • Je mange d'habitude le riz avec des baguettes. Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
  • En Chine, les gens mangent avec des baguettes. Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "baguette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đũa tiếng Pháp là gì?

"đũa" trong tiếng Pháp là baguette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.