TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đĩa nhạc tiếng Pháp là gì?

"đĩa nhạc" trong tiếng Pháp là disque (danh từ).

disque Danh từ · giống đực

/disk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Lancer le disque (thể dục thể thao) ném đĩa
  • Disque du soleil (thiên (văn học)) đĩa mặt trời

Xem đầy đủ từ "disque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đĩa nhạc tiếng Pháp là gì?

"đĩa nhạc" trong tiếng Pháp là disque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.