TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đóng nêm cho chặt tiếng Pháp là gì?

"đóng nêm cho chặt" trong tiếng Pháp là coincer (ngoại động từ).

coincer Ngoại động từ

/kwɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng nêm cho chặt, chêm.

Xem đầy đủ từ "coincer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đóng nêm cho chặt tiếng Pháp là gì?

"đóng nêm cho chặt" trong tiếng Pháp là coincer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.